Nhóm 35 đăng ký nhãn hiệu thuộc Bảng phân loại quốc tế các hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Nice (Phiên bản 12-2025 áp dụng từ 01/01/2025)
Nhóm 35 đăng ký nhãn hiệu
- Quảng cáo;
- Quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh;
- Hoạt động văn phòng.
CHÚ THÍCH: Nhóm 35 chủ yếu gồm những dịch vụ do cá nhân hoặc tổ chức tiến hành nhằm mục đích chính là:
(1) Giúp đỡ việc hoạt động hay điều hành một công ty thương mại, hoặc
(2) Giúp đỡ một xí nghiệp công nghiệp hoặc thương mại điều hành việc kinh doanh hoặc thương mại, cũng như các dịch vụ của các cơ sở quảng cáo chịu trách nhiệm liên hệ với công chúng, tuyên bố hoặc thông báo bằng mọi phương tiện truyền bá và liên quan đến mọi loại hàng hoá hoặc dịch vụ.

Nhóm này đặc biệt gồm cả:
- Tập hợp và trưng bầy các loại hàng hoá khác nhau, không kể vận chuyển,vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các hàng hoá này; các dịchvụ này có thể được cung cấp bởi các cửa hàng bán lẻ, bán buôn hàng hoá hoặc thông qua máy bán hàng tự động, ca-ta-lô đặt hàng qua thư hoặc bằng các phương tiện truyền thông điện tử, ví dụ, qua trang web hoặc các chương trình mua bán trên tivi;
- Dịch vụ quảng cáo, marketing và thúc đẩy bán hàng, ví dụ, phân phát hàng mẫu, phát triển các ý tưởng quảng cáo, soạn thảo và xuất bản các tài liệu quảng cáo;
- Trưng bày hàng hóa trong các cửa hàng;
- Dịch vụ quan hệ công chúng;
- Sản xuất các chương trình mua sắm từ xa;
- Tổ chức hội chợ và triển lãm thương mại cho mục đích thương mại hoặcquảng cáo;
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để thúc đẩy bán hàng;
- Dịch vụ hỗ trợ thương mại, ví dụ như tuyển dụng nhân sự, đàm phán hợpđồng kinh doanh cho người khác, phân tích giá cả thị trường, dịch vụ đại lýxuất nhập khẩu;
- Dịch vụ quản trị liên quan đến các giao dịch kinh doanh và hồ sơ tài chính, ví dụ như sổ sách kế toán, lập báo cáo thống kê tài khoản, kiểm toán doanh nghiệp và tài chính, đánh giá kinh doanh, dịch vụ lập bản khai thuế và khai thuế;
- Quản trị thương mại việc li-xăng hàng hóa và dịch vụ của người khác;
- Dịch vụ gồm việc đăng ký, sao chép, soạn thảo, biên soạn, sưu tập, hoặc hệ thống hoá các thông báo và đăng ký dạng văn bản, cũng như việc sưu tập các số liệu toán học hay thống kê;
- Hoạt động văn phòng, ví dụ như dịch vụ lên và nhắc lịch hẹn, tra cứu dữ liệu trong máy tính cho người khác, quản lý tệp tin máy tính, dịch vụ tổng đài điện thoại.
Nhóm này đặc biệt không bao gồm:
- Dịch vụ tài chính, ví dụ, phân tích tài chính, quản lý tài chính, tài trợ tài chính (Nhóm 36);
- Quản lý bất động sản (Nhóm 36);
- Dịch vụ môi giới chứng khoán (Nhóm 36);
- Hậu cần vận tải (Nhóm 39);
- Kiểm toán năng lượng (Nhóm 42);
- Thiết kế đồ họa vật liệu quảng cáo (Nhóm 42);
- Dịch vụ pháp lý liên quan đến đàm phán hợp đồng cho người khác (Nhóm45);
- Li-xăng sở hữu trí tuệ, quản trị pháp lý việc li-xăng, quản lý quyền tác giả (Nhóm 45);
- Đăng ký tên miền (Nhóm 45)
Chi tiết Nhóm 35 đăng ký nhãn hiệu
| NHÓM | MÃ | Tên hàng hóa tiếng Việt (phiên bản Nice 12-2025) | Tên hàng hóa tiếng Anh (phiên bản Nice 12-2025) |
| 35 | 350001 | 1) Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; 2) Hỗ trợ quản lýkinh doanh | Business management assistance |
| 35 | 350002 | Điều tra thương mại | Business inquiries |
| 35 | 350003 | Dán áp phích quảng cáo | Bill-posting |
| 35 | 350005 | Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu | Import-export agency services [bổ sung 2016] |
| 35 | 350006 | Dịch vụ hãng thông tin thương mại | Commercial information agency services [bổ sung 2016] |
| 35 | 350007 | 1) Phân tích giá thành; 2) Phân tích giá cả thị trường | Cost price analysis |
| 35 | 350008 | Phổ biến các thông báo quảng cáo | Dissemination of advertising matter [bổ sung 2022] |
| 35 | 350009 | Dịch vụ sao chụp | Photocopying services |
| 35 | 350012 | 1) Dịch vụ giới thiệu việc làm; 2) Dịch vụ tuyển dụng lao động | Employment agency services [bổ sung 2016] |
| 35 | 350013 | Cho thuê máy và thiết bị văn phòng * | Office machines and equipment rental * |
| 35 | 350015 | 1) Dịch vụ kế toán; 2) Kế toán | Book-keeping / Accounting |
| 35 | 350016 | 1) Lập bản thanh toán; 2) Lập các báo cáo thống kê kếtoán; 3) Lập các báo cáo thống kê tài khoản | Drawing up of statements of accounts |
| 35 | 350017 | Kiểm toán doanh nghiệp | Business auditing [bổ sung 2013] |
| 35 | 350018 | xóa 2025 | |
| 35 | 350019 | Tư vấn quản lý nhân sự | Personnel management consultancy |
| 35 | 350020 | 1) Tư vấn điều hành kinh doanh; 2) Tư vấn quản lý kinh doanh | Business management consultancy |
| 35 | 350022 | Dịch vụ đánh máy chữ | Typing |
| 35 | 350023 | 1) Giới thiệu sản phẩm; 2) Trưng bày sản phẩm | Demonstration of goods |
| 35 | 350024 | Quảng cáo qua thư | Direct mail advertising [bổ sung 2022] |
| 35 | 350025 | 1) Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp; 2) Hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp | Commercial or industrial management assistance |
| 35 | 350027 | 1) Cập nhật tài liệu quảng cáo; 2) Cập nhật tư liệu quảng cáo | Updating of advertising material |
| 35 | 350028 | Phân phát hàng mẫu | Distribution of samples |
| 35 | 350029 | Dịch vụ của chuyên gia tư vấn về hiệu quả kinh doanh | Business efficiency expert services [bổ sung 2013] |
| 35 | 350030 | Bán đấu giá | Auctioneering |
| 35 | 350031 | Dịch vụ nghiên cứu thị trường | Market studies [bổ sung 2016] |
| 35 | 350032 | 1) Dịch vụ đánh giá kinh doanh; 2) Ðánh giá công việc thương mại | Business appraisals |
| 35 | 350033 | 1) Khảo sát kinh doanh; 2) Nghiên cứu về thương mại; 3) Khảo sát kinh doanh thương mại | Business investigations |
| 35 | 350035 | Cho thuê vật liệu quảng cáo | Publicity material rental |
| 35 | 350036 | Tư vấn tổ chức kinh doanh | Business organization consultancy |
| 35 | 350038 | Xuất bản tài liệu quảng cáo | Publication of publicity texts |
| 35 | 350039 | Quảng cáo | Advertising / Publicity |
| 35 | 350040 | Quảng cáo trên đài phát thanh | Radio advertising |
| 35 | 350041 | Nghiên cứu kinh doanh | Business research |
| 35 | 350042 | Quan hệ công chúng | Public relations |
| 35 | 350043 | Dịch vụ tốc ký | Shorthand |
| 35 | 350044 | Quảng cáo trên truyền hình | Television advertising |
| 35 | 350045 | Bản ghi thông báo [chức năng văn phòng] | Transcription of communications [office functions] [bổ sung 2014] |
| 35 | 350046 | 1) Trang trí quầy hàng; 2) Trang trí các quầy kính cửahàng | Shop window dressing |
| 35 | 350047 | Dịch vụ hãng quảng cáo | Advertising agency services [bổ sung 2016] / Publicity agency services [bổ sung 2016] |
| 35 | 350048 | 1) Dịch vụ cố vấn điều hành kinh doanh; 2) Dịch vụ cố vấn quản lý kinh doanh | Advisory services for business management |
| 35 | 350049 | Dịch vụ người mẫu phục vụ cho quảng cáo hoặc xúc tiến việc bán hàng | Modelling for advertising or sales promotion |
| 35 | 350051 | 1) Dịch vụ nghiên cứu marketing; 2) Dịch vụ nghiên cứu tiếp thị | Marketing research |
| 35 | 350061 | 1) Quản lý tư liệu bằng máy tính; 2) Quản lý tệp tin máy tính | Computerized file management |
| 35 | 350062 | Tư vấn nghiệp vụ thương mại | Professional business consultancy |
| 35 | 350063 | Dự báo kinh tế | Economic forecasting |
| 35 | 350064 | Tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo | Organization of exhibitions for commercial or advertising purposes |
| 35 | 350065 | Cung cấp thông tin thương mại | Providing business information [bổ sung 2020] |
| 35 | 350066 | Thăm dò dư luận | Opinion polling |
| 35 | 350067 | Chuẩn bị bảng tiền lương | Payroll preparation |
| 35 | 350068 | 1) Tuyển dụng lao động; 2) Tuyển dụng nhân sự | Personnel recruitment |
| 35 | 350069 | Dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh | Administrative services for the relocation of businesses [bổ sung 2020] |
| 35 | 350070 | Cho thuê không gian quảng cáo | Rental of advertising space |
| 35 | 350071 | 1) Dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; 2) Dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác] | Sales promotion [for others] |
| 35 | 350072 | Dịch vụ thư ký | Secretarial services |
| 35 | 350073 | Lập bản khai thuế | Tax preparation |
| 35 | 350074 | Dịch vụ trả lời điện thoại [dùng cho chủ thuê bao vắng mặt] | Telephone answering [for unavailable subscribers] |
| 35 | 350075 | Xử lý văn bản | Word processing |
| 35 | 350076 | 1) Dịch vụ đặt mua báo cho người khác; 2) Dịch vụ đặt mua báo chí cho người khác | Arranging newspaper subscriptions for others |
| 35 | 350077 | Quảng cáo qua thư đặt hàng | Advertising by mail order |
| 35 | 350078 | 1) Ðiều hành kinh doanh cho khách sạn; 2) Quản lý kinh doanh cho khách sạn | Business management of hotels |
| 35 | 350079 | Quản lý kinh doanh của nghệ sỹ biểu diễn | Business management of performing artists |
| 35 | 350080 | Biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính | Compilation of information into computer databases |
| 35 | 350081 | Hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính | Systemization of information into computer databases |
| 35 | 350082 | Tổ chức hội chợ thương mại | Organization of trade fairs [bổ sung 2020] |
| 35 | 350083 | Cho thuê máy sao chụp | Rental of photocopying machines |
| 35 | 350084 | Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính | Online advertising on a computer network [bổ sung 2019] |
| 35 | 350085 | Dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác] | Procurement services for others [purchasing goods and services for other businesses] |
| 35 | 350086 | Tra cứu dữ liệu trong máy vi tính cho người khác | Data search in computer files for others |
| 35 | 350087 | Cho thuê thời gian quảng cáo trên các phương tiện truyền thông | Rental of advertising time on communication media |
| 35 | 350088 | 1) Dịch vụ tóm lược tin tức; 2) Dịch vụ điểm tin | News clipping services |
| 35 | 350089 | Cho thuê máy bán hàng tự động | Rental of vending machines |
| 35 | 350090 | Kiểm tra tâm lý cho việc tuyển chọn nhân sự | Psychological testing for the selection of personnel |
| 35 | 350091 | Dịch vụ so sánh giá cả | Price comparison services |
| 35 | 350092 | Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ | Presentation of goods on communication media, for retail purposes |
| 35 | 350093 | Cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ | Providing commercial information and advice for consumers in the choice of products and services [bổ sung 2020] |
| 35 | 350094 | Đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác | Arranging subscriptions to telecommunication services for others |
| 35 | 350095 | 1) Quản lý quá trình đặt hàng; 2) Xử lý về mặt hành chínhcác đơn đặt hàng | Administrative processing of purchase orders |
| 35 | 350096 | Quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác | Commercial administration of the licensing of the goods and services of others |
| 35 | 350097 | Dịch vụ thuê ngoài [hỗ trợ kinh doanh] | Outsourcing services [business assistance] |
| 35 | 350098 | 1) Dịch vụ lập hoá đơn; 2) Tính toán đơn giá hàng hoá | Invoicing |
| 35 | 350099 | Dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo | Writing of publicity texts |
| 35 | 350100 | Biên tập số liệu thống kê | Compilation of statistics |
| 35 | 350101 | 1) Bố trí, sắp đặt cho mục đích quảng cáo; 2) Phác thảo cách trình bày trên các tài liệu cho mục đích quảng cáo; 3) Dịch vụ maket cho mục đích quảng cáo | Layout services for advertising purposes |
| 35 | 350102 | 1) Dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; 2) Tìm kiếm tài trợ | Sponsorship search |
| 35 | 350103 | Tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích hỗ trợ bán hàng | Organization of fashion shows for promotional purposes |
| 35 | 350104 | Sản xuất phim quảng cáo | Production of advertising films |
| 35 | 350105 | Quản lý kinh doanh của những người hoạt động thể thao | Business management of sports people |
| 35 | 350106 | Marketing | Marketing |
| 35 | 350107 | Dịch vụ tiếp thị qua điện thoại | Telemarketing services |
| 35 | 350108 | Dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế | Retail services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [bổ sung 2018] |
| 35 | 350109 | Cho thuê kệ, giá bán hàng | Rental of sales stands [bổ sung 2014] |
| 35 | 350110 | Cung cấp thông tin về giao dịch thương mại và kinh doanh | Providing commercial and business contact information [bổ sung 2020] |
| 35 | 350111 | Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng | Search engine optimization for sales promotion [bổ sung 2016] / Search engine optimisation for sales promotion [bổ sung 2016] |
| 35 | 350112 | Tối ưu hóa lượng truy cập trang web | Website traffic optimization / Website traffic optimisation [bổ sung 2022] |
| 35 | 350113 | Quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột | Pay per click advertising [bổ sung 2014] |
| 35 | 350114 | Dịch vụ trung gian thương mại | Commercial intermediation services [bổ sung 2014] |
| 35 | 350115 | Quản lý kinh doanh cho các nhà cung cấp dịch vụ tự do | Business management for freelance service providers [bổ sung 2014] |
| 35 | 350116 | Đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba | Negotiation and conclusion of commercial transactions for third parties [bổ sung 2014] |
| 35 | 350117 | Cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính | Updating and maintenance of data in computer databases [bổ sung 2014] |
| 35 | 350118 | Dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng | Business project management services for construction projects [bổ sung 2014] |
| 35 | 350119 | Cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web | Providing business information via a website [bổ sung 2022] |
| 35 | 350120 | Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ | Provision of an online marketplace for buyers and sellers of goods and services [bổ sung 2019] |
| 35 | 350121 | Phát triển các ý tưởng quảng cáo | Development of advertising concepts [bổ sung 2020] |
| 35 | 350122 | Dịch vụ quản lý hành chính được thuê ngoài cho các công ty | Outsourced administrative management for companies [bổ sung 2015] |
| 35 | 350123 | Dịch vụ khai thuế | Tax filing services [bổ sung 2015] |
| 35 | 350124 | Quản trị kinh doanh các chương trình hoàn trả cho người khác | Business management of reimbursement programmes for others [bổ sung 2015] / Business management of reimbursement programs for others [bổ sung 2015] |
| 35 | 350125 | Cho thuê bảng thông báo [bảng quảng cáo] | Rental of billboards [advertising boards] [bổ sung 2015] |
| 35 | 350126 | 1) Soạn thảo bản lý lịch cho người khác; 2) Soạn thảo sơyếu lý lịch cho người khác | Writing of curriculum vitae for others [bổ sung 2015] / Writing of résumés for others [bổ sung 2015] |
| 35 | 350127 | Lập chỉ mục trang web cho mục đích thương mại hay quảng cáo | Web indexing for commercial or advertising purposes [bổ sung 2016] |
| 35 | 350128 | Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng bay thường xuyên | Administration of frequent flyer programs [bổ sung 2016] |
| 35 | 350129 | Dịch vụ sắp xếp lịch hẹn [chức năng văn phòng] | Appointment scheduling services [office functions] [bổ sung 2016] |
| 35 | 350130 | Dịch vụ nhắc nhở buổi hẹn [chức năng văn phòng] | Appointment reminder services [office functions] [bổ sung 2016] |
| 35 | 350131 | Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng thân thiết | Administration of consumer loyalty programs [bổ sung 2016] |
| 35 | 350132 | Dịch vụ viết kịch bản cho mục đích quảng cáo | Scriptwriting for advertising purposes [bổ sung 2016] |
| 35 | 350133 | Đăng ký dữ liệu và thông báo bằng văn bản | Registration of written communications and data [bổ sung 2017] |
| 35 | 350134 | Cập nhật và duy trì thông tin trong các bản đăng ký | Updating and maintenance of information in registries [bổ sung 2017] |
| 35 | 350135 | Biên soạn chỉ mục thông tin cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo | Compiling indexes of information for commercial or advertising purposes [bổ sung 2017] |
| 35 | 350136 | Dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các nhà đầu tư cá nhân tiềm năng với các doanh nhân cần vốn | Business intermediary services relating to the matching of potential private investors with entrepreneurs needing funding [bổ sung 2017] |
| 35 | 350137 | Sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến | Production of teleshopping programmes [bổ sung 2017] / Production of teleshopping programs [bổ sung 2017] |
| 35 | 350138 | Tư vấn chiến lược truyền thông quan hệ công chúng | Consultancy regarding public relations communication strategies [bổ sung 2018] |
| 35 | 350139 | Tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo | Consultancy regarding advertising communication strategies [bổ sung 2018] |
| 35 | 350140 | Đàm phán hợp đồng kinh doanh cho người khác | Negotiation of business contracts for others [bổ sung 2017] |
| 35 | 350141 | Quảng bá hàng hoá và dịch vụ thông qua việc tài trợ các sự kiện thể thao | Promotion of goods and services through sponsorship of sports events [bổ sung 2018] |
| 35 | 350142 | Dịch vụ thu thập thông tin cạnh tranh | Competitive intelligence services [bổ sung 2018] |
| 35 | 350143 | Dịch vụ thu thập thông tin thị trường | Market intelligence services [bổ sung 2018] |
| 35 | 350144 | Kiểm toán tài chính | Financial auditing [bổ sung 2018] |
| 35 | 350145 | Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc kỹ thuật số tải xuống được | Online retail services for downloadable digital music [bổ sung 2018] |
| 35 | 350146 | Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc chuông tải xuống được | Online retail services for downloadable ring tones [bổ sung 2018] |
| 35 | 350147 | Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc và phim được ghi trước và tải xuống được | Online retail services for downloadable and pre-recorded music and movies [bổ sung 2018] |
| 35 | 350148 | Dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế | Wholesale services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [bổ sung 2018] |
| 35 | 350149 | Dịch vụ đăng ký quà tặng | Gift registry services [bổ sung 2018] |
| 35 | 350150 | Marketing mục tiêu | Targeted marketing [bổ sung 2018] |
| 35 | 350151 | Quản lý kinh doanh tạm thời | Interim business management [bổ sung 2018] |
| 35 | 350152 | Quảng cáo ngoài trời | Outdoor advertising [bổ sung 2018] |
| 35 | 350153 | Dịch vụ bán lẻ dành cho tác phẩm nghệ thuật được cung cấp bởi các phòng trưng bày nghệ thuật | Retail services for works of art provided by art galleries [bổ sung 2018] |
| 35 | 350154 | 1) Hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng gọi thầu; 2) Hỗtrợ hành chính trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu[RFPs] | Administrative assistance in responding to calls for tenders [bổ sung 2018] / Administrative assistance in responding to requests for proposals [rfps] [bổ sung 2018] |
| 35 | 350155 | Marketing trong khuôn khổ xuất bản phần mềm | Marketing in the framework of software publishing [bổ sung 2018] |
| 35 | 350156 | Dịch vụ quan hệ truyền thông | Media relations services [bổ sung 2019] |
| 35 | 350157 | Dịch vụ truyền thông doanh nghiệp | Corporate communications services [bổ sung 2019] |
| 35 | 350158 | Cho thuê thiết bị văn phòng trong không gian làm việc chung | Rental of office equipment in co-working facilities [bổ sung 2019] |
| 35 | 350159 | Dịch vụ vận động hành lang thương mại | Commercial lobbying services [bổ sung 2019] |
| 35 | 350160 | Cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo | Providing user reviews for commercial or advertising purposes [bổ sung 2020] |
| 35 | 350161 | 1) Cung cấp thứ hạng của người dùng cho mục đíchthương mại hoặc quảng cáo; 2) Cung cấp xếp hạng củangười dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo | Providing user rankings for commercial or advertising purposes [bổ sung 2020] / Providing user ratings for commercial or advertising purposes [bổ sung 2020] |
| 35 | 350162 | Dịch vụ tổng đài điện thoại | Telephone switchboard services [bổ sung 2020] |
| 35 | 350163 | Dịch vụ bán lẻ liên quan đến các sản phẩm bánh | Retail services relating to bakery products [bổ sung 2020] |
| 35 | 350164 | Dịch vụ dữ liệu người tiêu dùng cho mục đích thương mại hoặc marketing | Consumer profiling for commercial or marketing purposes [bổ sung 2020] |
| 35 | 350165 | Dịch vụ hành chính cho việc giới thiệu y tế | Administrative services for medical referrals [bổ sung 2020] |
| 35 | 350166 | Dịch vụ tư vấn kinh doanh cho việc chuyển đổi kỹ thuật số | Business consultancy services for digital transformation [bổ sung 2022] |
| 35 | 350167 | Dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các chuyên gia khác nhau với khách hàng | Business intermediary services relating to the matching of various professionals with clients [bổ sung 2022] |
| 35 | 350168 | Dịch vụ lễ tân đón tiếp khách [chức năng văn phòng] | Reception services for visitors [office functions] [bổ sung 2022] |
| 35 | 350169 | Chuẩn bị báo cáo nghiên cứu về khả năng sinh lợi kinh doanh | Preparation of business profitability studies [bổ sung 2022] |
| 35 | 350170 | Cung cấp thông tin danh bạ điện thoại | Providing telephone directory information [bổ sung 2022] |
| 35 | 350171 | Dịch vụ đăng ký thuê bao thu phí điện tử [ETC] cho người khác | Arranging subscriptions to electronic toll collection [ETC] services for others [bổ sung 2022] |
| 35 | 350172 | Sắp xếp và điều hành các sự kiện thương mại | Arranging and conducting of commercial events [bổ sung 2022] |
| 35 | 350173 | Dịch vụ xử lý dữ liệu [chức năng văn phòng] | Data processing services [office functions] [bổ sung 2022] |
| 35 | 350174 | Cho thuê máy tính tiền | Rental of cash registers [bổ sung 2022] |
| 35 | 350175 | Dịch vụ tạo khách hàng tiềm năng | Lead generation services [bổ sung 2022] |
| 35 | 350176 | Quản lý hồ sơ và tài liệu y tế bằng máy vi tính | Computerized management of medical records and files [bổ sung 2022] |
| 35 | 350177 | Dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi | Online ordering services in the field of restaurant take-out and delivery [bổ sung 2022] |
| 35 | 350178 | Dịch vụ quảng cáo để tạo nhận diện thương hiệu cho người khác | Advertising services to create brand identity for others [bổ sung 2022] |
| 35 | 350179 | Quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng | Promotion of goods through influencers [bổ sung 2022] |
| 35 | 350180 | Marketing thông qua người có ảnh hưởng | Influencer marketing [bổ sung 2022] |
| 35 | 350181 | Khảo sát kinh doanh cho người khác | Sales prospecting for others [bổ sung 2023] |
| 35 | 350182 | Phát triển các ý tưởng marketing | Development of marketing concepts [bổ sung 2023] |
| 35 | 350183 | Dịch vụ bán lẻ trực tuyến cho quần áo ảo có thể tải xuống | Online retail services for downloadable virtual clothing |
| 35 | 350184 | Phát triển các chiến lược tổ chức kinh doanh liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | Development of business organization strategies relating to corporate social responsibility |
| 35 | 350185 | Dịch vụ bán lẻ liên quan đến các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Dịch vụ bán lẻ liên quan đến các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] | Retail services relating to downloadable digital image files authenticated by non-fungible tokens [nfts] |
| 35 | 350186 | 1) Tìm kiếm đối tác kinh doanh; 2) Tìm kiếm sự hợp tác kinh doanh | Business partnership search |
| 35 | 350187 | 1) Marketing thông qua quảng cáo nhúng cho người khác trong môi trường ảo; 2) Tiếp thị thông qua quảng cáonhúng cho người khác trong môi trường ảo | Marketing through product placement for others in virtual environments |
| 35 | 350188 | 1) Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs]; 2) Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán các tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] | Provision of an online marketplace for buyers and sellers of downloadable digital image files authenticated by nonfungible tokens [nfts] |
| 35 | 350189 | Phát triển khảo sát thị trường | Development of market surveys |






